honest

Anh /ˈɒnɪst/Mỹ /ˈɑːnɪst/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ honest

Nghĩa của honest

  1. adj.trung thực; ngay thẳngTelling the truth and not cheating or stealing.
  2. adj.thẳng thắn; chân thànhExpressing what you really think or feel.

Câu ví dụ

The honest cashier returned the money I had overpaid.

Người thu ngân trung thực đã trả lại số tiền tôi trả dư.

Honest communication between teachers and parents can help schools address students' difficulties before they become serious.

Sự trao đổi thẳng thắn giữa giáo viên và phụ huynh giúp nhà trường giải quyết khó khăn của học sinh trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

honesty (n.) · honestly (adv.) · dishonest (adj.) · dishonesty (n.)

Đồng nghĩa

truthful, sincere

Trái nghĩa

dishonest

💡 Chữ h không được phát âm, nên dùng mạo từ an: an honest person.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← self-servicetractor →