self-service

Anh /ˌselfˈsɜːvɪs/Mỹ /ˌselfˈsɝːvɪs/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ self-service

Nghĩa của self-service

  1. adj.theo hình thức tự phục vụRequiring customers to serve themselves rather than wait for staff
  2. n.dịch vụ tự phục vụA system in which customers serve themselves

Câu ví dụ

We carried our trays through the self-service cafeteria.

Chúng tôi bưng khay qua quán ăn tự phục vụ.

Although self-service machines can shorten queues, businesses should retain staff to assist customers who need additional support.

Dù máy tự phục vụ có thể rút ngắn hàng chờ, doanh nghiệp vẫn nên giữ nhân viên để hỗ trợ khách hàng cần thêm sự giúp đỡ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

service (n.) · serve (v.)

💡 self-service nhấn mạnh khách tự thao tác, không có nghĩa là hoàn toàn do máy móc tự động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← treatmenthonest →