treatment
Anh /ˈtriːtmənt/Mỹ /ˈtriːtmənt/
B1Sức khỏe
Nghĩa của treatment
- n.điều trị; liệu phápmedical care given to improve an illness or injury
- n.đối xử; cách đối đãithe way someone behaves towards a person or group
- n.xử lý; gia cônga process that cleans, protects, or changes a substance
Câu ví dụ
After treatment, her injured ankle felt much better.
Sau khi điều trị, cổ chân bị thương của cô ấy đã đỡ nhiều.
Access to affordable medical treatment is essential for reducing health inequalities between wealthy and disadvantaged communities.
Tiếp cận dịch vụ y tế với chi phí phải chăng là điều thiết yếu để thu hẹp chênh lệch sức khỏe giữa cộng đồng giàu có và cộng đồng yếu thế.
Cụm từ thường gặp
- receive treatment — nhận điều trị
- medical treatment — điều trị y tế
- equal treatment — đối xử bình đẳng
- wastewater treatment — xử lý nước thải
Họ từ
treat (v.) · treatable (adj.)
💡 Nói chung về điều trị thường không đếm được; khi chỉ một liệu pháp cụ thể thì dùng a treatment.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →