sneeze
Anh /sniːz/Mỹ /sniːz/
B1Sức khỏe
Nghĩa của sneeze
- v.hắt hơiTo suddenly force air out through your nose and mouth.
- n.cái hắt hơiA sudden, involuntary burst of air from the nose and mouth.
Câu ví dụ
Dust from the old rug made me sneeze.
Bụi từ tấm thảm cũ làm tôi hắt hơi.
Covering your mouth and nose when you sneeze helps reduce the spread of respiratory infections.
Che miệng và mũi khi hắt hơi giúp giảm sự lây lan của các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
Cụm từ thường gặp
- sneeze into a tissue — hắt hơi vào khăn giấy
- a fit of sneezing — một tràng hắt hơi
- stifle a sneeze — nén một cái hắt hơi
Họ từ
sneezing (n.)
💡 Động từ này là nội động từ; để nói 'hắt một cái' có thể dùng give a sneeze.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →