worthy
Anh /ˈwɜːði/Mỹ /ˈwɝːði/
C1Xã hội
Nghĩa của worthy
- adj.đáng; xứng đángdeserving a particular response, reward, or treatment
- adj.đáng kính; có giá trịgood and deserving respect or support
Câu ví dụ
Your thoughtful suggestion is worthy of serious consideration.
Gợi ý chu đáo của bạn đáng được xem xét nghiêm túc.
Community projects that improve access to education are worthy of sustained public investment.
Các dự án cộng đồng cải thiện cơ hội tiếp cận giáo dục xứng đáng được đầu tư công liên tục.
Cụm từ thường gặp
- worthy of attention — đáng được chú ý
- a worthy cause — một sự nghiệp đáng ủng hộ
- worthy of respect — đáng được tôn trọng
Họ từ
worth (n.) · worthiness (n.) · unworthy (adj.)
Đồng nghĩa
deserving, admirable
Trái nghĩa
unworthy
💡 Thường dùng worthy of; sau worth có thể đi trực tiếp với danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →