disloyalty
Anh /dɪsˈlɔɪəlti/Mỹ /dɪsˈlɔɪəlti/
C1Xã hội
Nghĩa của disloyalty
- n.sự không trung thành; sự phản bộiFailure to support someone or something you should remain faithful to
Câu ví dụ
Sharing her friend's private messages was an act of disloyalty.
Chia sẻ tin nhắn riêng của bạn mình là một hành vi phản bội.
Employees should be able to raise legitimate concerns without their managers accusing them of disloyalty.
Nhân viên nên có thể nêu những mối quan ngại chính đáng mà không bị quản lý buộc tội là không trung thành.
Cụm từ thường gặp
- an act of disloyalty — hành vi phản bội
- disloyalty to someone — sự không trung thành với ai đó
- accuse someone of disloyalty — buộc tội ai đó không trung thành
Họ từ
disloyal (adj.) · loyal (adj.) · loyalty (n.)
Đồng nghĩa
unfaithfulness, betrayal
Trái nghĩa
loyalty, faithfulness
💡 Là danh từ; tính từ là disloyal, thường đi với to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →