transition
Anh /trænˈzɪʃən/Mỹ /trænˈzɪʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của transition
- n.sự chuyển đổi; giai đoạn quá độA change from one state, stage, or situation to another.
- v.chuyển đổi; quá độTo change from one state or situation to another.
Câu ví dụ
A familiar toy eased her transition to nursery.
Một món đồ chơi quen thuộc đã giúp cô bé thích nghi với nhà trẻ.
The transition from fossil fuels to renewable energy requires sustained investment and careful government planning.
Quá trình chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo đòi hỏi đầu tư bền vững và kế hoạch cẩn thận từ chính phủ.
Cụm từ thường gặp
- a smooth transition — chuyển đổi suôn sẻ
- transition from A to B — chuyển từ A sang B
- a transition period — giai đoạn chuyển tiếp
Họ từ
transitional (adj.)
Đồng nghĩa
change, shift
💡 thường dùng transition from A to B để nói về sự chuyển đổi giữa hai trạng thái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →