tension
Anh /ˈtenʃən/Mỹ /ˈtenʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của tension
- n.căng thẳng; mâu thuẫnStrained relations between people or groups that may cause conflict
- n.căng thẳng; lo âuA feeling of worry that makes relaxation difficult
- n.lực căngA force that stretches or pulls something tight
Câu ví dụ
Tension grew between the neighbours over the shared driveway.
Căng thẳng giữa hai hàng xóm ngày càng tăng vì lối đi chung.
Competition for limited water supplies can increase tension between farming communities and nearby cities.
Cạnh tranh để giành nguồn nước hạn chế có thể làm gia tăng căng thẳng giữa các cộng đồng nông nghiệp và các thành phố lân cận.
Cụm từ thường gặp
- ease tension — làm dịu căng thẳng
- political tension — căng thẳng chính trị
- muscle tension — cơ bắp căng cứng
- surface tension — sức căng bề mặt
Họ từ
tense (adj.) · tensely (adv.)
Đồng nghĩa
strain, stress
💡 Quan hệ căng thẳng thường dùng tension between; nhiều bên mâu thuẫn có thể dùng dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →