miser

Anh /ˈmaɪzə/Mỹ /ˈmaɪzər/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ miser

Nghĩa của miser

  1. n.kẻ keo kiệt; kẻ tham tiềnSomeone who hoards money and strongly dislikes spending it.

Câu ví dụ

That miser refuses to replace his broken kitchen chair.

Gã keo kiệt đó không chịu thay chiếc ghế bếp đã hỏng.

Literature often portrays the miser as someone whose attachment to wealth damages relationships and personal happiness.

Văn học thường miêu tả kẻ keo kiệt là người vì quá dính chặt vào của cải mà làm tổn hại các mối quan hệ và hạnh phúc cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

miserly (adj.) · miserliness (n.)

Đồng nghĩa

cheapskate

💡 Mang nghĩa chê bai, chỉ người không muốn tiêu tiền, không đồng nghĩa với người tiết kiệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← misrepresentoxidize →