religion
Anh /rɪˈlɪdʒən/Mỹ /rɪˈlɪdʒən/
B1Xã hội
Nghĩa của religion
- n.tôn giáo; tín ngưỡng tôn giáobelief in gods or spiritual powers, with related practices
Câu ví dụ
We learned about different religions at school today.
Hôm nay ở trường chúng tôi đã học về các tôn giáo khác nhau.
Schools can teach students about religion while encouraging respect for people with different beliefs.
Nhà trường có thể dạy học sinh về tôn giáo, đồng thời khuyến khích các em tôn trọng những người có niềm tin khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- freedom of religion — tự do tôn giáo
- organised religion — tôn giáo có tổ chức
- religious beliefs — niềm tin tôn giáo
Họ từ
religious (adj) · religiously (adv)
Đồng nghĩa
faith
💡 Khi nói chung về tôn giáo thì không đếm được; khi chỉ một tôn giáo cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →