nap

Anh /næp/Mỹ /næp/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ nap

Nghĩa của nap

  1. n.giấc ngủ ngắn; giấc chợp mắta short sleep, usually during the day
  2. v.chợp mắt; ngủ ngắnto sleep briefly, usually during the day

Câu ví dụ

I took a short nap after lunch on Sunday.

Chủ nhật, sau bữa trưa tôi đã chợp mắt một lát.

A brief afternoon nap may improve alertness, but it should not replace adequate sleep at night.

Một giấc chợp mắt ngắn vào buổi chiều có thể làm tăng sự tỉnh táo, nhưng không nên thay thế giấc ngủ đầy đủ vào ban đêm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

napper (n.)

Đồng nghĩa

doze, snooze

💡 Khi chia động từ phải gấp đôi chữ p: napped, napping.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← religionslightly →