party
Anh /ˈpɑːti/Mỹ /ˈpɑːrti/
A1Xã hội
Nghĩa của party
- n.buổi tiệc; buổi liên hoanA social gathering where people celebrate or enjoy themselves.
- n.đảng phái chính trịAn organised group seeking political power through shared policies.
- n.bên; bên tham giaA person or group involved in an agreement or dispute.
Câu ví dụ
We held a small party in the garden yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc nhỏ trong vườn.
Each political party should explain how its education policies will benefit students from disadvantaged backgrounds.
Mỗi đảng phái chính trị nên giải thích các chính sách giáo dục của mình sẽ mang lại lợi ích thế nào cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- a birthday party — tiệc sinh nhật
- a political party — đảng chính trị
- a third party — bên thứ ba
- throw a party — tổ chức tiệc
Họ từ
partygoer (n.) · partying (n.)
💡 Trong hợp đồng, party chỉ bên liên quan, không phải buổi tiệc hay đảng phái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →