meal
Anh /miːl/Mỹ /miːl/
A1Đời sống
Nghĩa của meal
- n.bữa ăn; bữa cơmAn occasion when you eat, or the food eaten then.
Câu ví dụ
Dad cooked a warm meal after our long walk.
Sau chuyến đi bộ đường dài, bố nấu một bữa cơm nóng hổi.
Providing healthy school meals can improve children's concentration and support their physical development.
Cung cấp bữa ăn học đường lành mạnh có thể nâng cao sự tập trung của trẻ và thúc đẩy sự phát triển thể chất của các em.
Cụm từ thường gặp
- balanced meal — bữa ăn cân bằng dinh dưỡng
- prepare a meal — chuẩn bị bữa ăn
- skip a meal — bỏ bữa
- main meal — bữa chính
💡 meal chỉ một bữa ăn; food chỉ thức ăn nói chung và thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →