chair
Anh /tʃeə/Mỹ /tʃer/
A1Đời sống
Nghĩa của chair
- n.ghếa seat for one person, usually with a back
- n.chủ tọa; chủ tịch hội đồngthe person responsible for leading a meeting or committee
- v.chủ trì cuộc họpto lead a meeting and manage its discussion
Câu ví dụ
She pulled a chair closer to the window.
Cô ấy kéo một chiếc ghế lại gần cửa sổ hơn.
An independent expert should chair the meeting to ensure that all participants can contribute fairly.
Một chuyên gia độc lập nên chủ trì cuộc họp để bảo đảm mọi người tham dự đều có thể đóng góp ý kiến một cách công bằng.
Cụm từ thường gặp
- office chair — ghế văn phòng
- committee chair — chủ tịch ủy ban
- chair a meeting — chủ trì cuộc họp
Họ từ
chairperson (n.)
💡 Khi là động từ, chair đi trực tiếp với meeting, nghĩa là chủ trì cuộc họp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →