never

Anh /ˈnevə/Mỹ /ˈnevər/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ never

Nghĩa của never

  1. adv.không bao giờ; chưa bao giờNot at any time.
  2. adv.nhất định khôngCertainly not, used to express strong refusal or intention.

Câu ví dụ

I never leave home without my water bottle.

Tôi không bao giờ ra khỏi nhà mà quên bình nước của mình.

Public transport can never fully replace walking and cycling as accessible forms of daily exercise.

Giao thông công cộng không bao giờ có thể thay thế hoàn toàn đi bộ và đạp xe như những hình thức vận động hằng ngày dễ tiếp cận.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

always

💡 never thường đứng trước động từ chính, và đứng sau be hoặc trợ động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chairmiddle →