middle
Anh /ˈmɪdəl/Mỹ /ˈmɪdəl/
A1Đời sống
Nghĩa của middle
- n.giữa; phần giữa; trung tâmThe central part, point, or position of something
- adj.ở giữa; nằm giữaLocated between other things or between the beginning and end
Câu ví dụ
Someone left a suitcase in the middle of the hallway.
Có ai đó để quên một chiếc vali ở giữa hành lang.
Housing costs often force essential workers to live far from the middle of the cities they serve.
Chi phí nhà ở thường buộc những người lao động thiết yếu phải sống xa trung tâm của các thành phố mà họ phục vụ.
Cụm từ thường gặp
- in the middle of — ở giữa
- middle age — tuổi trung niên
- middle class — tầng lớp trung lưu
- middle ground — điểm dung hòa
Đồng nghĩa
centre, central
💡 Danh từ thường dùng với the middle of; tính từ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →