cool
Anh /kuːl/Mỹ /kuːl/
A1Đời sống
Nghĩa của cool
- adj.mát; mát mẻslightly cold, often in a pleasant way
- adj.bình tĩnh; điềm tĩnhcalm and able to think clearly under pressure
- v.làm mát; trở nên mátto become or make something less hot
Câu ví dụ
A cool breeze drifted through the open kitchen window.
Một làn gió mát thổi qua khung cửa sổ bếp đang mở.
Planting more trees can help cool urban areas and reduce energy demand during summer.
Trồng thêm cây xanh có thể giúp làm mát khu vực đô thị và giảm nhu cầu năng lượng vào mùa hè.
Cụm từ thường gặp
- cool breeze — gió mát
- keep cool — giữ bình tĩnh
- cool down — hạ nhiệt; bình tĩnh lại
Họ từ
coolness (n.) · coolly (adv.) · cooling (n.)
Đồng nghĩa
chilly, calm
Trái nghĩa
warm
💡 cool nhẹ hơn cold; trong văn nói, cool còn có nghĩa là ngầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →