cool

Anh /kuːl/Mỹ /kuːl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ cool

Nghĩa của cool

  1. adj.mát; mát mẻslightly cold, often in a pleasant way
  2. adj.bình tĩnh; điềm tĩnhcalm and able to think clearly under pressure
  3. v.làm mát; trở nên mátto become or make something less hot

Câu ví dụ

A cool breeze drifted through the open kitchen window.

Một làn gió mát thổi qua khung cửa sổ bếp đang mở.

Planting more trees can help cool urban areas and reduce energy demand during summer.

Trồng thêm cây xanh có thể giúp làm mát khu vực đô thị và giảm nhu cầu năng lượng vào mùa hè.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

coolness (n.) · coolly (adv.) · cooling (n.)

Đồng nghĩa

chilly, calm

Trái nghĩa

warm

💡 cool nhẹ hơn cold; trong văn nói, cool còn có nghĩa là ngầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← middleSeptember →