member
Anh /ˈmembə/Mỹ /ˈmembɚ/
A1Xã hội
Nghĩa của member
- n.thành viên; hội viêna person who belongs to a group or organisation
Câu ví dụ
Each club member brought a dish to share.
Mỗi thành viên câu lạc bộ mang một món ăn đến để chia sẻ.
Every member of a community can contribute to protecting local green spaces through regular volunteer work.
Mỗi thành viên trong cộng đồng đều có thể góp phần bảo vệ các không gian xanh địa phương thông qua công tác tình nguyện thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- a member of — thành viên của
- a team member — thành viên đội
- a family member — thành viên gia đình
- a founding member — thành viên sáng lập
Họ từ
membership (n)
💡 Khi nói về thành viên của một nhóm, dùng a member of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →