upbringing

Anh /ˈʌpbrɪŋɪŋ/Mỹ /ˈʌpbrɪŋɪŋ/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ upbringing

Nghĩa của upbringing

  1. n.sự nuôi dạy; giáo dưỡng trong gia đìnhThe way parents care for and teach a child

Câu ví dụ

Her upbringing taught her to share with others.

Quá trình lớn lên của cô ấy đã dạy cô biết chia sẻ với người khác.

A supportive upbringing can help children develop confidence and cope more effectively with challenges at school.

Một môi trường nuôi dạy giàu sự hỗ trợ có thể giúp trẻ em xây dựng sự tự tin và đối phó tốt hơn với các thử thách ở trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bring up (v.)

💡 Từ này chỉ việc nuôi dưỡng và giáo dục trong gia đình thời thơ ấu, không đồng nghĩa với giáo dục ở trường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← transparentpsychology →