conspiracy
Anh /kənˈspɪrəsi/Mỹ /kənˈspɪrəsi/
C1Xã hội
Nghĩa của conspiracy
- n.âm mưu; sự thông đồngA secret plan by several people to do something wrong.
Câu ví dụ
Police uncovered a conspiracy to steal valuable paintings.
Cảnh sát phát hiện một âm mưu trộm cắp những bức tranh quý giá.
False conspiracy theories can spread rapidly online, weakening public trust in scientific institutions.
Các thuyết âm mưu sai sự thật có thể lan truyền nhanh trên mạng, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào các tổ chức khoa học.
Cụm từ thường gặp
- conspiracy theory — thuyết âm mưu
- uncover a conspiracy — phanh phui âm mưu
- conspiracy to commit fraud — thông đồng thực hiện gian lận
Họ từ
conspire (v.) · conspirator (n.) · conspiratorial (adj.)
Đồng nghĩa
plot
💡 conspiracy to do sth nghĩa là âm mưu làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →