narcotic

Anh /nɑːˈkɒtɪk/Mỹ /nɑːrˈkɑːtɪk/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ narcotic

Nghĩa của narcotic

  1. n.thuốc giảm đau gây buồn ngủ; ma túya sleep-inducing painkiller; also an illegal drug
  2. adj.gây mê; gây ngủcausing sleep or reduced awareness

Câu ví dụ

The doctor prescribed a narcotic for severe pain after surgery.

Bác sĩ kê một loại thuốc giảm đau gây mê để làm dịu cơn đau nặng sau phẫu thuật.

Strict controls on narcotic medicines should prevent misuse without limiting access for patients with severe pain.

Việc kiểm soát chặt chẽ thuốc giảm đau gây mê cần ngăn chặn lạm dụng mà không hạn chế bệnh nhân đau nặng tiếp cận thuốc.

Cụm từ thường gặp

💡 Y học thường chỉ thuốc giảm đau gây mê; trong ngữ cảnh pháp luật có thể chỉ chung ma túy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← habitualconspiracy →