habitual
Anh /həˈbɪtʃuəl/Mỹ /həˈbɪtʃuəl/
C1Đời sống
Nghĩa của habitual
- adj.thường xuyên; theo thói quendone regularly or repeatedly as a habit
Câu ví dụ
His habitual lateness meant we often missed the bus.
Việc anh ấy hay đi muộn khiến chúng tôi thường xuyên lỡ chuyến xe buýt.
Habitual use of private cars can increase urban congestion and discourage investment in public transport.
Việc thường xuyên sử dụng xe cá nhân có thể làm tăng ùn tắc đô thị và làm nản lòng đầu tư vào giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- habitual behaviour — hành vi theo thói quen
- habitual lateness — thói quen đi muộn
- a habitual user — người dùng thường xuyên
Họ từ
habit (n.) · habitually (adv.)
Đồng nghĩa
customary, usual, routine
Trái nghĩa
occasional
💡 Mô tả hành vi lặp đi lặp lại; từ này cũng có thể bổ nghĩa cho người thường xuyên làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →