jeopardize

Anh /ˈdʒepədaɪz/Mỹ /ˈdʒepərdaɪz/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ jeopardize

Nghĩa của jeopardize

  1. v.đe dọa; đặt vào nguy cơTo put something valuable at risk of harm or loss.

Câu ví dụ

Skipping these safety checks could jeopardize the whole trip.

Bỏ qua các bước kiểm tra an toàn này có thể đe dọa cả chuyến đi.

Excessive use of groundwater could jeopardize future food production in regions already affected by drought.

Khai thác nước ngầm quá mức có thể đe dọa sản xuất lương thực trong tương lai ở những vùng đã chịu ảnh hưởng của hạn hán.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

jeopardy (n.)

Đồng nghĩa

endanger, imperil

Trái nghĩa

safeguard, protect

💡 Đi trực tiếp với tân ngữ; tiếng Anh Anh cũng hay viết là jeopardise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← physicianclarification →