famine
Anh /ˈfæmɪn/Mỹ /ˈfæmɪn/
B2Xã hội
Nghĩa của famine
- n.nạn đóia severe shortage of food affecting many people
Câu ví dụ
Our community sent food to families affected by famine.
Cộng đồng của chúng tôi đã gửi thực phẩm đến các gia đình bị nạn đói ảnh hưởng.
Prolonged drought can lead to famine when farming communities lack reliable irrigation systems and emergency food reserves.
Hạn hán kéo dài có thể dẫn đến nạn đói khi các cộng đồng nông nghiệp thiếu hệ thống tưới tiêu đáng tin cậy và kho dự trữ lương thực khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
- widespread famine — nạn đói lan rộng
- famine relief — cứu trợ nạn đói
- prevent famine — ngăn ngừa nạn đói
💡 famine chỉ tình trạng thiếu lương thực trên diện rộng; cơn đói của một cá nhân dùng hunger.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →