sacred
Anh /ˈseɪkrɪd/Mỹ /ˈseɪkrɪd/
B2Xã hội
Nghĩa của sacred
- adj.thiêng liêng; linh thiêng; thuộc tôn giáoConnected with religion and deserving deep respect
- adj.bất khả xâm phạm; được coi trọng tuyệt đốiConsidered too important or valuable to change or harm
Câu ví dụ
Visitors remove their shoes before entering the sacred temple.
Khách tham quan cởi giày trước khi vào ngôi chùa linh thiêng.
Tourism can support local economies, but visitors must respect sacred places and religious customs.
Du lịch có thể hỗ trợ kinh tế địa phương, nhưng du khách phải tôn trọng những nơi linh thiêng và phong tục tôn giáo.
Cụm từ thường gặp
- sacred site — địa điểm linh thiêng
- sacred music — nhạc tôn giáo
- hold something sacred — coi cái gì là thiêng liêng
Họ từ
sacredness (n.)
Đồng nghĩa
holy
💡 sacred có thể chỉ điều thiêng liêng về tôn giáo, cũng có thể chỉ điều được coi trọng đến mức không được xâm phạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →