crisis
Anh /ˈkraɪsɪs/Mỹ /ˈkraɪsɪs/
B2Xã hội
Nghĩa của crisis
- n.khủng hoảng; tình thế nguy cấpa serious situation requiring urgent decisions or action
Câu ví dụ
The broken water pipe caused a crisis at home.
Ống nước bị vỡ đã gây ra một tình huống khẩn cấp ở nhà.
The housing crisis has forced many young adults to delay moving into their own homes.
Cuộc khủng hoảng nhà ở khiến nhiều người trẻ phải trì hoãn việc chuyển đến nhà riêng của mình.
Cụm từ thường gặp
- face a crisis — đối mặt khủng hoảng
- housing crisis — khủng hoảng nhà ở
- crisis management — quản lý khủng hoảng
- in times of crisis — trong thời kỳ khủng hoảng
Đồng nghĩa
emergency
💡 số nhiều là crises, phát âm là /ˈkraɪsiːz/, chú ý âm cuối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →