worship
Anh /ˈwɜːʃɪp/Mỹ /ˈwɜːrʃɪp/
B2Xã hội
Nghĩa của worship
- n.sự thờ cúng; lễ báiacts of showing respect and devotion to a god
- v.thờ phụng; làm lễto show respect and devotion to a god
- v.tôn sùng; ngưỡng mộ hết mựcto admire or love someone extremely strongly
Câu ví dụ
They gather for worship in a small village chapel.
Họ tụ họp để làm lễ trong một nhà nguyện nhỏ ở làng.
Historic places of worship often serve as important centres of community life and cultural heritage.
Các nơi thờ tự lâu đời thường là trung tâm quan trọng của đời sống cộng đồng và di sản văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- place of worship — nơi thờ phụng
- freedom of worship — tự do thờ phụng
- religious worship — lễ bái tôn giáo
- hero worship — sự tôn sùng anh hùng
Họ từ
worshipper (n.) · worshipful (adj.)
Đồng nghĩa
adore, revere
💡 Quá khứ kiểu Anh là worshipped, kiểu Mỹ thường là worshiped.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →