reject
Anh /rɪˈdʒekt/Mỹ /rɪˈdʒekt/
Nghĩa của reject
- v.từ chối; bác bỏTo refuse to accept, approve, or believe something.
- v.loại bỏ; loại raTo remove something because it is faulty or unsuitable.
- n.hàng loại; hàng lỗiAn item not accepted because it fails to meet standards.
Câu ví dụ
The shop rejected my offer for the old bicycle.
Cửa hàng đã từ chối giá tôi đưa ra cho chiếc xe đạp cũ.
Local authorities may reject construction proposals if developers cannot demonstrate that nearby wildlife habitats will be protected.
Chính quyền địa phương có thể bác bỏ các đề xuất xây dựng nếu chủ đầu tư không chứng minh được rằng môi trường sống của động vật hoang dã gần đó sẽ được bảo vệ.
Cụm từ thường gặp
- reject a proposal — bác bỏ đề xuất
- reject an application — từ chối đơn đăng ký
- reject a claim — bác bỏ yêu cầu
- reject defective products — loại bỏ sản phẩm lỗi
Họ từ
rejection (n.)
Đồng nghĩa
refuse, decline
Trái nghĩa
accept, approve
💡 Động từ nhấn trọng âm ở âm tiết sau; danh từ nhấn âm tiết đầu, đọc là /ˈriːdʒekt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →