refrain

Anh /rɪˈfreɪn/Mỹ /rɪˈfreɪn/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ refrain

Nghĩa của refrain

  1. v.kiềm chế; tránh làmTo deliberately stop yourself from doing something.
  2. n.điệp khúc; câu lặp lạiA repeated part of a song, poem, or speech.

Câu ví dụ

Please refrain from feeding the ducks near the bridge.

Xin đừng cho vịt bên cầu ăn.

Visitors should refrain from touching fragile exhibits so that museums can preserve them for future generations.

Du khách nên tránh chạm vào các hiện vật dễ vỡ để bảo tàng có thể giữ gìn chúng cho các thế hệ mai sau.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

abstain, desist

💡 Động từ thường dùng refrain from doing, giọng điệu khá trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dartnitrate →