male
Anh /meɪl/Mỹ /meɪl/
A2Xã hội
Nghĩa của male
- adj.thuộc nam giới; đựcRelating to men or boys, or the sex that produces sperm.
- n.đàn ông; con đựcA male person or animal.
Câu ví dụ
The male duck has a shiny green head.
Con vịt đực có cái đầu xanh bóng.
Encouraging more male applicants to enter nursing could help address staff shortages and challenge gender stereotypes.
Khuyến khích nhiều ứng viên nam theo học ngành điều dưỡng có thể giúp giải quyết tình trạng thiếu nhân lực và thách thức các định kiến giới.
Cụm từ thường gặp
- male students — nam sinh
- male nurse — y tá nam
- male and female — nam và nữ; đực và cái
Họ từ
maleness (n.)
Trái nghĩa
female
💡 male có thể là tính từ hoặc danh từ; nói về đàn ông trong đời thường thường dùng man.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →