vow
Anh /vaʊ/Mỹ /vaʊ/
C1Xã hội
Nghĩa của vow
- n.lời thề; lời hứa trịnh trọngA serious promise to do or not do something
- v.thề; hứa trịnh trọngTo promise firmly that you will do something
Câu ví dụ
She made a vow to visit her grandmother weekly.
Cô ấy thề sẽ đi thăm bà mỗi tuần.
Local leaders vowed to protect public parks despite growing pressure to develop more housing.
Các nhà lãnh đạo địa phương đã hứa sẽ bảo vệ các công viên công cộng, dù áp lực xây thêm nhà ở đang ngày càng lớn.
Cụm từ thường gặp
- make a vow — lập lời thề
- keep a vow — giữ lời thề
- break a vow — phá lời thề
- vow to do something — thề sẽ làm điều gì
Đồng nghĩa
pledge, promise
💡 Động từ thường đi với vow to làm gì hoặc vow that mệnh đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →