reputation

Anh /ˌrepjuˈteɪʃən/Mỹ /ˌrepjəˈteɪʃən/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ reputation

Nghĩa của reputation

  1. n.danh tiếng; tiếng tămThe general opinion people have about someone or something.

Câu ví dụ

This little bakery has a reputation for excellent bread.

Tiệm bánh nhỏ này nổi tiếng nhờ những ổ bánh mì tuyệt hảo.

Companies that respond honestly to customer complaints are more likely to maintain a good reputation.

Những công ty phản hồi khiếu nại của khách hàng một cách trung thực thường dễ giữ được danh tiếng tốt hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reputable (adj.) · reputed (adj.)

Đồng nghĩa

standing

💡 Dùng reputation for để nêu đặc điểm nổi bật; danh tiếng có thể tốt hoặc xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← swollenrefresh →