swollen
Anh /ˈswəʊlən/Mỹ /ˈswoʊlən/
B2Sức khỏe
Nghĩa của swollen
- adj.sưng; phùlarger than normal because of injury or illness
- adj.dâng cao; tràn nướccarrying more water than usual after heavy rain
Câu ví dụ
My ankle was swollen after I fell during practice.
Mắt cá chân của tôi bị sưng sau khi ngã trong buổi tập.
After several days of heavy rain, the swollen river threatened homes built close to its banks.
Sau nhiều ngày mưa lớn, dòng sông dâng cao đe dọa những ngôi nhà được xây sát bờ sông.
Cụm từ thường gặp
- a swollen ankle — mắt cá chân sưng
- swollen glands — các tuyến bị sưng
- a swollen river — dòng sông dâng nước
Họ từ
swell (v.) · swelling (n.)
💡 Cũng là quá khứ phân từ của swell; dạng quá khứ đơn là swelled.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →