bride
Anh /braɪd/Mỹ /braɪd/
B1Xã hội
Nghĩa của bride
- n.cô dâuA woman who is getting married or has just married.
Câu ví dụ
The bride held fresh flowers as she entered the garden.
Cô dâu cầm hoa tươi bước vào khu vườn.
In many cultures, the bride and her family share responsibility for organising the wedding celebration.
Ở nhiều nền văn hóa, cô dâu và gia đình cô cùng chịu trách nhiệm tổ chức lễ cưới.
Cụm từ thường gặp
- bride and groom — cô dâu và chú rể
- a beautiful bride — cô dâu xinh đẹp
- a bride-to-be — cô dâu tương lai
Họ từ
bridal (adj.)
💡 bride là cô dâu; groom là chú rể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →