admit
Anh /ədˈmɪt/Mỹ /ədˈmɪt/
B1Xã hội
Nghĩa của admit
- v.thừa nhậnto accept that something is true, often reluctantly
- v.cho vào; tiếp nhậnto allow someone to enter or join a place or institution
Câu ví dụ
I admit that I forgot to water your plants.
Tôi thừa nhận là tôi đã quên tưới cây cho bạn.
Governments should admit when policies have failed and use reliable evidence to develop more effective alternatives.
Chính phủ nên thừa nhận khi chính sách thất bại và dựa trên bằng chứng đáng tin cậy để xây dựng những phương án thay thế hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- admit a mistake — thừa nhận sai lầm
- admit doing something — thừa nhận đã làm việc gì
- admit that — thừa nhận rằng
- be admitted to hospital — được nhập viện
Họ từ
admission (n.) · admittedly (adv.) · admittance (n.)
Đồng nghĩa
acknowledge, confess
Trái nghĩa
deny
💡 Dùng admit doing, không dùng admit to do; quá khứ viết nhân đôi chữ t (admitted).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →