jail
Anh /dʒeɪl/Mỹ /dʒeɪl/
B1Xã hội
Nghĩa của jail
- n.nhà tù; trại giamA place where people are kept as punishment or awaiting trial.
- v.bỏ tù; giam giữPut someone in jail.
Câu ví dụ
The old jail now welcomes visitors as a museum.
Nhà tù cũ nay đón khách tham quan với vai trò là bảo tàng.
Education programmes in jail can help prisoners develop skills and improve their chances of finding work after release.
Các chương trình giáo dục trong tù có thể giúp tù nhân phát triển kỹ năng và tăng cơ hội tìm được việc làm sau khi được thả.
Cụm từ thường gặp
- go to jail — đi tù
- a jail sentence — bản án tù
- be jailed for fraud — bị bỏ tù vì gian lận
Họ từ
jailer (n.)
Đồng nghĩa
prison, imprison
💡 in jail nghĩa là đang bị giam và không dùng mạo từ; cách viết cổ theo tiếng Anh-Anh là gaol.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →