disadvantage
Anh /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/Mỹ /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/
B1Xã hội
Nghĩa của disadvantage
- n.bất lợi; điểm yếusomething that makes success harder or reduces something's value
Câu ví dụ
The main disadvantage of this flat is the noise.
Điểm bất lợi chính của căn hộ này là tiếng ồn.
Students without reliable internet access face a significant disadvantage when schools rely heavily on online learning.
Học sinh không có kết nối internet ổn định sẽ gặp bất lợi đáng kể khi nhà trường phụ thuộc nhiều vào học trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
- at a disadvantage — ở thế bất lợi
- a major disadvantage — bất lợi lớn
- advantages and disadvantages — ưu và nhược điểm
Họ từ
disadvantaged (adj.) · advantage (n.)
Đồng nghĩa
drawback, downside
Trái nghĩa
advantage, benefit
💡 Để nói đang ở thế bất lợi, dùng at a disadvantage.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →