registered
Anh /ˈredʒɪstəd/Mỹ /ˈredʒɪstərd/
B2Xã hội
Nghĩa của registered
- adj.đã đăng kýOfficially recorded on a list or in a system.
Câu ví dụ
Only registered members can borrow books from this library.
Chỉ những thành viên đã đăng ký mới có thể mượn sách ở thư viện này.
Employing registered nurses in community clinics can improve access to reliable healthcare in rural areas.
Việc thuê y tá đã đăng ký hành nghề tại các phòng khám cộng đồng có thể giúp người dân nông thôn tiếp cận dịch vụ y tế đáng tin cậy dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- registered nurse — y tá đã đăng ký hành nghề
- registered charity — tổ chức từ thiện đã đăng ký
- registered owner — chủ sở hữu đã đăng ký
- registered post — gửi thư bảo đảm
Họ từ
register (v.) · register (n.) · registration (n.)
Trái nghĩa
unregistered
💡 registered nurse chỉ y tá đã có chứng chỉ hành nghề chính thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →