downfall
Anh /ˈdaʊnfɔːl/Mỹ /ˈdaʊnfɔːl/
C1Xã hội
Nghĩa của downfall
- n.sự sụp đổ; sự suy tànThe loss of power, success, or social position.
- n.nguyên nhân thất bạiSomething that causes a person or organisation to fail.
Câu ví dụ
His refusal to listen eventually led to his downfall.
Việc anh ấy từ chối lắng nghe cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của chính mình.
Widespread corruption can trigger the downfall of a government by destroying public trust in its institutions.
Nạn tham nhũng lan rộng có thể gây sụp đổ một chính phủ khi làm xói mòn niềm tin của người dân vào các thể chế.
Cụm từ thường gặp
- lead to someone's downfall — dẫn đến sự sụp đổ của ai đó
- bring about the downfall of — gây ra sự suy tàn của
- prove to be someone's downfall — trở thành nguyên nhân thất bại của ai đó
Đồng nghĩa
ruin, collapse
Trái nghĩa
rise
💡 Chỉ sự sụp đổ hoặc nguyên nhân thất bại; mưa như trút nước phải dùng downpour.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →