social

Anh /ˈsəʊʃəl/Mỹ /ˈsoʊʃəl/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ social

Nghĩa của social

  1. adj.thuộc xã hộirelating to society and how people live together
  2. adj.thuộc giao tiếp; xã giaorelating to meeting people and spending time with them
  3. adj.sống bầy đànliving naturally in organised groups rather than alone

Câu ví dụ

My new job leaves little time for social activities.

Công việc mới của tôi khiến tôi hầu như không có thời gian tham gia các hoạt động xã giao.

Affordable housing policies can reduce social inequality by helping families access safe homes near essential services.

Các chính sách về nhà ở giá phải chăng có thể giảm bất bình đẳng xã hội bằng cách giúp các gia đình có nhà ở an toàn gần các dịch vụ thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

society (n) · socially (adv) · socialise (v) · socialisation (n)

💡 social chỉ xã hội hoặc việc giao tiếp; sociable chỉ người thích giao du.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wildhole →