hole

Anh /həʊl/Mỹ /hoʊl/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ hole

Nghĩa của hole

  1. n.lỗ; hố; hốcAn opening through something or a hollow space in the ground.
  2. n.lỗ hổng; khuyết điểmA weakness or missing part in a plan or argument.

Câu ví dụ

There's a small hole in my favourite sock.

Chiếc tất yêu thích của tôi có một lỗ nhỏ.

The discovery of a hole in the safety fence prompted residents to request urgent repairs.

Việc phát hiện một lỗ hổng trên hàng rào an toàn khiến cư dân yêu cầu sửa chữa khẩn cấp.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

opening, gap

💡 hole nghĩa là lỗ; whole nghĩa là toàn bộ, hai từ này phát âm giống nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← socialeuro →