aid

Anh /eɪd/Mỹ /eɪd/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ aid

Nghĩa của aid

  1. n.viện trợ; cứu trợHelp provided through money, supplies, services, or practical support.
  2. v.giúp đỡ; thúc đẩyTo help someone or make a process easier.
  3. n.thiết bị hỗ trợAn object or device that helps someone do something.

Câu ví dụ

Volunteers brought food and medical aid to the village.

Các tình nguyện viên đã mang thực phẩm và viện trợ y tế đến ngôi làng.

International aid can improve access to clean water, but lasting progress also requires investment in local infrastructure.

Viện trợ quốc tế có thể cải thiện khả năng tiếp cận nước sạch, nhưng tiến bộ bền vững còn đòi hỏi đầu tư vào cơ sở hạ tầng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

aided (adj.) · unaided (adj.)

Đồng nghĩa

help, assistance, support

💡 Nghĩa viện trợ thường không đếm được; nghĩa thiết bị hỗ trợ đếm được, ví dụ a hearing aid.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stewardrag →