steward

Anh /ˈstjuːəd/Mỹ /ˈstuːərd/

B2Công việc
Tranh minh họa từ steward

Nghĩa của steward

  1. n.tiếp viên; nhân viên phục vụ sự kiệnSomeone who assists passengers or people attending an event.
  2. n.người quản lý; người bảo vệSomeone responsible for caring for property or resources.
  3. v.quản lý; chăm sóc chu đáoTo manage or protect resources responsibly.

Câu ví dụ

A steward helped us find our seats before the concert.

Một nhân viên hướng dẫn đã giúp chúng tôi tìm chỗ ngồi trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

Local communities can act as stewards of natural habitats when they receive adequate funding and decision-making powers.

Cộng đồng địa phương có thể đóng vai trò người bảo vệ môi trường sống tự nhiên khi họ được cấp đủ kinh phí và quyền ra quyết định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stewardship (n.)

💡 Không chỉ có nghĩa là tiếp viên; a steward of cũng có thể chỉ người bảo vệ tài nguyên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← extremeaid →