issue

Anh /ˈɪʃuː/Mỹ /ˈɪʃuː/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ issue

Nghĩa của issue

  1. n.vấn đề; vấn đề cần bànAn important subject or problem that needs discussion.
  2. v.ban hành; phát hànhTo officially announce or give something to people.
  3. n.số (báo, tạp chí)One edition of a regularly published newspaper or magazine.

Câu ví dụ

We discussed the parking issue at our neighbourhood meeting.

Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề đỗ xe trong cuộc họp khu phố.

Governments must address the issue of housing affordability to ensure that young adults can live independently.

Chính phủ phải giải quyết vấn đề khả năng chi trả nhà ở để bảo đảm người trẻ có thể sống độc lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

issuance (n.) · issuer (n.) · reissue (v.)

💡 Khi issue nghĩa là vấn đề, nó thường chỉ một chủ đề cần thảo luận, không nhất thiết là khó khăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← qualificationindoors →