qualification

Anh /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/

B1Công việc
Tranh minh họa từ qualification

Nghĩa của qualification

  1. n.bằng cấp; chứng chỉAn official award showing successful completion of education or training.
  2. n.trình độ; tiêu chuẩn năng lựcA skill or quality making someone suitable for a role.
  3. n.điều kiện hạn chế; sự bảo lưuA condition that limits the meaning or acceptance of something.

Câu ví dụ

This qualification helped me find work at a nursery.

Chứng chỉ này đã giúp tôi tìm được việc làm tại một nhà trẻ.

Employers increasingly value practical experience alongside formal qualifications when recruiting graduates for demanding professional roles.

Khi tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp vào các vị trí chuyên môn đòi hỏi cao, nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng kinh nghiệm thực tế bên cạnh bằng cấp chính quy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

qualify (v.) · qualified (adj.) · unqualified (adj.) · qualifying (adj.)

Đồng nghĩa

credential

💡 Khi nói về bằng cấp hoặc trình độ, thường dùng dạng số nhiều qualifications.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← currencyissue →