popular
Anh /ˈpɒpjələ/Mỹ /ˈpɑːpjələr/
A2Xã hội
Nghĩa của popular
- adj.được yêu thích; phổ biếnLiked or enjoyed by many people.
- adj.đại chúng; bình dânIntended for ordinary people rather than specialists.
Câu ví dụ
This small café is popular with local students.
Quán cà phê nhỏ này được sinh viên địa phương yêu thích.
Popular science books can encourage public interest in research by explaining discoveries in accessible language.
Sách khoa học phổ thông có thể khơi gợi sự quan tâm của công chúng đối với nghiên cứu khi giải thích các phát hiện bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Cụm từ thường gặp
- popular with students — được sinh viên yêu thích
- increasingly popular — ngày càng được ưa chuộng
- popular culture — văn hóa đại chúng
- popular science — khoa học phổ thông
Họ từ
popularity (n.) · popularise (v.) · unpopular (adj.)
Đồng nghĩa
well-liked
Trái nghĩa
unpopular
💡 Khi nói một nhóm người yêu thích, thường dùng popular with hoặc among.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →