fix
Anh /fɪks/Mỹ /fɪks/
A2Đời sống
Nghĩa của fix
- v.sửa chữa; giải quyếtMake something work properly or solve a problem.
- v.gắn chặt; lắp đặtAttach something firmly in a particular place.
- v.ấn định; sắp xếpDecide an exact time, price, or arrangement.
Câu ví dụ
My neighbour helped me fix the broken kitchen tap.
Người hàng xóm đã giúp tôi sửa chiếc vòi nước trong bếp bị hỏng.
Governments should fix weaknesses in existing transport networks before investing in expensive new infrastructure.
Chính phủ nên khắc phục những điểm yếu của mạng lưới giao thông hiện có trước khi đầu tư vào hạ tầng mới đắt tiền.
Cụm từ thường gặp
- fix a problem — giải quyết vấn đề
- fix a date — ấn định ngày
- fix something to a wall — gắn cố định thứ gì đó vào tường
- fix a leak — vá chỗ rò rỉ
Họ từ
fixed (adj.) · fixing (n.)
💡 fix có thể dùng để sửa đồ vật, giải quyết vấn đề hoặc ấn định ngày giờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →