bin

Anh /bɪn/Mỹ /bɪn/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ bin

Nghĩa của bin

  1. n.thùng rác; hộp đựng đồA container used for rubbish or for storing things.
  2. v.vứt; bỏ điTo throw something away, especially into a rubbish container.

Câu ví dụ

Please put the banana skin in the kitchen bin.

Làm ơn bỏ vỏ chuối vào thùng rác trong bếp.

Providing a separate bin for food waste can help households recycle more effectively and reduce landfill use.

Bố trí thùng riêng cho rác thải thực phẩm có thể giúp hộ gia đình tái chế hiệu quả hơn và giảm lượng rác chôn lấp.

Cụm từ thường gặp

💡 Thùng rác: tiếng Anh Anh thường nói bin, tiếng Anh Mỹ thường nói trash can.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fixgrilled →