grilled
Anh /ɡrɪld/Mỹ /ɡrɪld/
A2Đời sống
Nghĩa của grilled
- adj.được nướngCooked using strong direct heat, often on a metal rack.
Câu ví dụ
We shared grilled vegetables and warm bread for lunch.
Bữa trưa, chúng tôi cùng ăn rau nướng và bánh mì nóng.
Offering grilled fish alongside plant-based dishes can help school cafeterias provide a wider range of nutritious meals.
Phục vụ cá nướng cùng các món chay có thể giúp căng tin trường học cung cấp nhiều lựa chọn bữa ăn bổ dưỡng hơn.
Cụm từ thường gặp
- grilled chicken — gà nướng
- grilled fish — cá nướng
- grilled vegetables — rau củ nướng
Họ từ
grill (v.) · grilling (n.)
💡 grilled nhấn mạnh việc nướng trực tiếp trên nhiệt độ cao; không mang nghĩa có ô lưới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →