cultural

Anh /ˈkʌltʃərəl/Mỹ /ˈkʌltʃərəl/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ cultural

Nghĩa của cultural

  1. adj.thuộc về văn hóarelating to a group's customs, beliefs, and way of life
  2. adj.thuộc nghệ thuật; thuộc văn nghệrelating to activities such as music, literature, and theatre

Câu ví dụ

The festival celebrates the town's rich cultural traditions.

Lễ hội tôn vinh các truyền thống văn hóa phong phú của thị trấn.

Schools can promote cultural understanding by encouraging students to share their family traditions and experiences.

Trường học có thể thúc đẩy sự hiểu biết về văn hóa bằng cách khuyến khích học sinh chia sẻ truyền thống và trải nghiệm của gia đình mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

culture (n.) · culturally (adv.) · multicultural (adj.)

💡 cultural nghĩa là thuộc về văn hóa; cultured miêu tả người có học thức, có phong thái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← leafletmedium-sized →